chề chề

chề chề

Lòng anh ấy nặng chề chề sau khi nghe tin buồn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nặng nề, đầy ắp, gây cảm giác khó chịu: "chề chề" mô tả trạng thái một vật hoặc một cảm giác khối lượng lớn, dồn nén, khiến người ta cảm thấy nặng nhọc, uể oải. Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự quá tải.
    • Ám chỉ tâm trạng u uất, buồn phiền: Trong ngữ cảnh tâm lý, "chề chề" diễn tả lòng nặng trĩu lo lắng, muộn phiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật chất):

    • Bụng ăn no chề chề. (Bụng đầy ắp thức ăn đến mức nặng nề, khó chịu.)
    • Cái túi này nặng chề chề, không xách nổi. (Cái túi trọng lượng lớn, gây cảm giác nặng nhọc khi mang vác.)
  • Tính từ (tâm trạng):

    • Lòng nặng chề chề chuyện gia đình. (Tâm trạng u uất, buồn phiền những vấn đề gia đình.)
    • Nỗi lo cứ đè nặng chề chề trong tim. (Cảm giác lo lắng dồn nén, nặng nề trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nặng chề chề": cụm từ nhấn mạnh trạng thái nặng nề, thường dùng để chỉ tâm trạng hoặc vật chất.
    • Tâm trạng anh ấy hôm nay nặng chề chề, không nói chuyện với ai. (Tâm trạng anh ấy rất u uất, nặng nề.)
    • Cái ba lô nặng chề chề, chắc đầy sách vở. (Ba lô khối lượng lớn, chứa nhiều đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chề (tính từ): nặng, đầy (thường dùng trong từ láy "chề chề" hoặc "chề ề").

    • Bụng chề ề ăn no. (Bụng đầy, nặng.)
  • Nặng nề (tính từ): trọng lượng lớn, gây khó khăngần nghĩa với "chề chề" nhưng không nhấn mạnh sự dồn nén.

    • Công việc nặng nề khiến anh mệt mỏi. (Công việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầy ắp: chứa đựng nhiều đến mức không còn chỗ trống.
  • Nặng trĩu: mang cảm giác nặng nề, thường về tâm trạng.
  • Ngột ngạt: cảm giác bách, khó thở, thường đi kèm với tâm trạng nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • Lòng nặng chề chề: tâm trạng buồn phiền, lo lắng đến mức nặng nề như vật đè lên ngực.
    • Sau cuộc cãi vã, lòng ấy nặng chề chề. (Tâm trạng ấy u uất, nặng nề.)

Từ chứa "chề chề"